條貫部分 tiáo guàn bù fēn · điều quán bộ phân Hán Việt: điều quán bộ phân · Pinyin: tiáo guàn bù fēn Tổng quan Cấu tạo: 條 (điều) + 貫 (quán) + 部 (bộ) + 分 (phân)Pinyintiáo guàn bù fēnHán Việtđiều quán bộ phânCấu tạo條 + 貫 + 部 + 分 · điều + quán + bộ + phân nghĩa thành phần: điều + quán + bộ + phân