梟俊禽敵

xiāo jùn qín dí kiêu tuấn cầm địch

Hán Việt: kiêu tuấn cầm địch · Pinyin: xiāo jùn qín dí

Tổng quan

Cấu tạo: (kiêu) + (tuấn) + (cầm) + (địch)