梟視狼顧 xiāo shì láng gù · kiêu thị lang cố Hán Việt: kiêu thị lang cố · Pinyin: xiāo shì láng gù Tổng quan Cấu tạo: 梟 (kiêu) + 視 (thị) + 狼 (lang) + 顧 (cố)Pinyinxiāo shì láng gùHán Việtkiêu thị lang cốCấu tạo梟 + 視 + 狼 + 顧 · kiêu + thị + lang + cố nghĩa thành phần: kiêu + thị + lang + cố