梟鸞並棲 xiāo luán bìng qī · kiêu loan tịnh tê Hán Việt: kiêu loan tịnh tê · Pinyin: xiāo luán bìng qī Tổng quan Cấu tạo: 梟 (kiêu) + 鸞 (loan) + 並 (tịnh) + 棲 (tê)Pinyinxiāo luán bìng qīHán Việtkiêu loan tịnh têCấu tạo梟 + 鸞 + 並 + 棲 · kiêu + loan + tịnh + tê nghĩa thành phần: kiêu + loan + tịnh + tê