梟龍戰機 xiāo lóng zhàn jī · kiêu long chiến ki Hán Việt: kiêu long chiến ki · Pinyin: xiāo lóng zhàn jī Tổng quan Cấu tạo: 梟 (kiêu) + 龍 (long) + 戰 (chiến) + 機 (ki)Pinyinxiāo lóng zhàn jīHán Việtkiêu long chiến kiCấu tạo梟 + 龍 + 戰 + 機 · kiêu + long + chiến + ki nghĩa thành phần: kiêu + long + chiến + ki