梢端直徑

sao đoan trực kính

Hán Việt: sao đoan trực kính

Tổng quan

Cấu tạo: (sao) + (đoan) + (trực) + (kính)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 梢端直徑 hāoduān zhíjìng n. diameter at the small end (of a twig/stick/etc.)