梦幻之船 mèng huàn zhī chuán·mộng huyễn chi thuyền Hán Việt: mộng huyễn chi thuyền · Pinyin: mèng huàn zhī chuán Tổng quan Cấu tạo: 夢 (mộng) + 幻 (huyễn) + 之 (chi) + 船 (thuyền)Pinyinmèng huàn zhī chuánHán Việtmộng huyễn chi thuyềnCấu tạo夢 + 幻 + 之 + 船 · mộng + huyễn + chi + thuyền nghĩa thành phần: mộng + huyễn + chi + thuyền Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 máy bay Boeing 787ĐứcHandedict Dreamliner Từ liên quan Gần nghĩa梦幻泡影 · 夢幻空華 · 梦幻之境 · 梦幻的 · 梦幻之旅 · 梦幻游戏 · 梦幻号 · 梦幻曲