梦幻曲 mộng huyễn khúc Hán Việt: mộng huyễn khúc Tổng quan Cấu tạo: 夢 (mộng) + 幻 (huyễn) + 曲 (khúc)Hán Việtmộng huyễn khúcTừ loạidanhCấu tạo夢 + 幻 + 曲 · mộng + huyễn + khúc nghĩa thành phần: mộng + huyễn + khúc Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 khúc mộng ảoBiên soạn rhapsody M:²shǒuEngCihui 夢幻曲 ènghuànqǔ n. <mus.> rhapsody M:²shǒuTần suất từ n. <mus.> rhapsody M:²shǒu Từ liên quan Gần nghĩa梦幻的 · 梦幻泡影 · 夢幻空華 · 梦幻 · 梦幻之境 · 梦幻号 · 梦幻症 · 梦幻之旅