梦幻游戏

mèng huàn yóu xìmộng huyễn du hí

Hán Việt: mộng huyễn du hí · Pinyin: mèng huàn yóu xì

Tổng quan

Cấu tạo: 夢 (mộng) + 幻 (huyễn) + 遊 (du) + 戲 (hí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trò chơi mộng ảo

Đức

  • Handedict Fushigi Yuugi (Manga) (Eig, Kunst)

Từ liên quan

Gần nghĩa

梦幻泡影 · 游戏人间 · 游戏三昧 · 夢幻空華 · 梦幻之境 · 游戏主机 · 游戏手把 · 游戏手柄