梦幻症

mộng huyễn chứng

Hán Việt: mộng huyễn chứng

Tổng quan

Cấu tạo: 夢 (mộng) + 幻 (huyễn) + 症 (chứng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bệnh mộng du

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi oneirism

Eng

  • Cihui oneirism

Từ liên quan

Gần nghĩa

梦幻的 · 梦幻泡影 · 夢幻空華 · 梦幻 · 梦幻之境 · 梦幻号 · 梦幻曲 · 梦幻之旅