夢想神交

mèng xiǎng shén jiāo mộng tưởng thần giao

Hán Việt: mộng tưởng thần giao · Pinyin: mèng xiǎng shén jiāo

Tổng quan

Cấu tạo: (mộng) + (tưởng) + (thần) + (giao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 交:交遇。做梦也在思念,心神与之交融在一起。形容迫切的思念。