梦想颠倒

mèng xiǎng diān dǎomộng tưởng điên đảo

Hán Việt: mộng tưởng điên đảo · Pinyin: mèng xiǎng diān dǎo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

比喻心神恍惚,失去常态。

Cấu tạo: 夢 (mộng) + 想 (tưởng) + 顛 (điên) + 倒 (đảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"梦魂颠倒"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

颠倒乾坤 · 颠倒是非 · 颠倒黑白 · 顛倒善果 · 顛倒妄想 · 颠倒过来 · 颠倒顺序 · 梦想地