夢撒寮丁

mèng sā liáo dīng mộng tát liêu đinh

Hán Việt: mộng tát liêu đinh · Pinyin: mèng sā liáo dīng

Tổng quan

Cấu tạo: (mộng) + (tát) + (liêu) + (đinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 梦撒:丧失。寮丁:指钱。比喻没钱应酬。亦作“梦撒撩丁”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"梦撒撩丁"。
  • Tân Hoa Tự Điển 梦撒丧失。寮丁指钱。比喻没钱应酬。亦作梦撒撩丁”。