夢遊患者 mèng yóu huàn zhě · mộng du hoạn giả Hán Việt: mộng du hoạn giả · Pinyin: mèng yóu huàn zhě Tổng quan Cấu tạo: 夢 (mộng) + 遊 (du) + 患 (hoạn) + 者 (giả)Pinyinmèng yóu huàn zhěHán Việtmộng du hoạn giảCấu tạo夢 + 遊 + 患 + 者 · mộng + du + hoạn + giả nghĩa thành phần: mộng + du + hoạn + giả Nghĩa EngCihui 夢游患者 èngyóu huànzhě n. somnambulist M:ge/¹míng