夢熊之喜

mèng xióng zhī xǐ mộng hùng chi hỉ

Hán Việt: mộng hùng chi hỉ · Pinyin: mèng xióng zhī xǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (mộng) + (hùng) + (chi) + (hỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 梦熊:指生男孩。祝贺人生男孩的话。
  • Tân Hoa Tự Điển 梦熊指生男孩。棕生男孩之语。

Eng

  • Cihui 夢熊之喜 èngxióngzhīxǐ n. the birth of a boy