梧丘之首 wú qiū zhī shǒu · ngô khâu chi thủ Hán Việt: ngô khâu chi thủ · Pinyin: wú qiū zhī shǒu Tổng quan Cấu tạo: 梧 (ngô) + 丘 (khâu) + 之 (chi) + 首 (thủ)Pinyinwú qiū zhī shǒuHán Việtngô khâu chi thủCấu tạo梧 + 丘 + 之 + 首 · ngô + khâu + chi + thủ nghĩa thành phần: ngô + khâu + chi + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指冤死者。Tân Hoa Tự Điển 1.指冤死者。