梧桐斷角 wú tóng duàn jiǎo · ngô đồng đoạn giác Hán Việt: ngô đồng đoạn giác · Pinyin: wú tóng duàn jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 梧 (ngô) + 桐 (đồng) + 斷 (đoạn) + 角 (giác)Pinyinwú tóng duàn jiǎoHán Việtngô đồng đoạn giácCấu tạo梧 + 桐 + 斷 + 角 · ngô + đồng + đoạn + giác nghĩa thành phần: ngô + đồng + đoạn + giác