梧葉題詩 wú yè tí shī · ngô diệp đề thi Hán Việt: ngô diệp đề thi · Pinyin: wú yè tí shī Tổng quan Cấu tạo: 梧 (ngô) + 葉 (diệp) + 題 (đề) + 詩 (thi)Pinyinwú yè tí shīHán Việtngô diệp đề thiCấu tạo梧 + 葉 + 題 + 詩 · ngô + diệp + đề + thi nghĩa thành phần: ngô + diệp + đề + thi