梧邱之魂 wú qiū zhī hún · ngô khâu chi hồn Hán Việt: ngô khâu chi hồn · Pinyin: wú qiū zhī hún Tổng quan Cấu tạo: 梧 (ngô) + 邱 (khâu) + 之 (chi) + 魂 (hồn)Pinyinwú qiū zhī húnHán Việtngô khâu chi hồnCấu tạo梧 + 邱 + 之 + 魂 · ngô + khâu + chi + hồn nghĩa thành phần: ngô + khâu + chi + hồn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"梧丘之魂"。