梧鳳之鳴 wú fèng zhī míng · ngô phượng chi minh Hán Việt: ngô phượng chi minh · Pinyin: wú fèng zhī míng Tổng quan Cấu tạo: 梧 (ngô) + 鳳 (phượng) + 之 (chi) + 鳴 (minh)Pinyinwú fèng zhī míngHán Việtngô phượng chi minhCấu tạo梧 + 鳳 + 之 + 鳴 · ngô + phượng + chi + minh nghĩa thành phần: ngô + phượng + chi + minh