梧鼠技窮

wú shǔ jì qióng ngô thử kĩ cùng

Hán Việt: ngô thử kĩ cùng · Pinyin: wú shǔ jì qióng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngô) + (thử) + (kĩ) + (cùng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 梧鼠:即“鼯鼠”,为鼣鼠之误。比喻才能有限。
  • Tân Hoa Tự Điển 梧鼠即鼯鼠”,为鼣鼠之误。比喻才能有限。