梧鼠技穷

wú shǔ jì qióngngô thử kĩ cùng

Hán Việt: ngô thử kĩ cùng · Pinyin: wú shǔ jì qióng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

梧鼠:即“鼯鼠”,为鼣鼠之误。比喻才能有限。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

比喻技能雖多而不精。語本《荀子.勸學》:「螣蛇無足而飛,梧鼠五技而窮。」唐.楊倞.注:「梧鼠當為鼫鼠。」

Cấu tạo: 梧 (ngô) + 鼠 (thử) + 技 (kĩ) + 窮 (cùng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 梧鼠:即“鼯鼠”,为鼣鼠之误。比喻才能有限。

Từ liên quan

Gần nghĩa

梧鼠之技 · 梧鼠五技 · 梧鼠学技