梨園子弟

lí yuán zǐ dì lê viên tử đệ

Hán Việt: lê viên tử đệ · Pinyin: lí yuán zǐ dì

Tổng quan

diễn viên opera Trung Quốc

Cấu tạo: (lê) + (viên) + (tử) + (đệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui diễn viên opera Trung Quốc

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 原指唐玄宗时梨园宫廷歌舞艺人的统称。后泛指戏曲演员。
  • Tân Hoa Tự Điển 原指唐玄宗时梨园宫廷歌舞艺人的统称◇泛指戏曲演员。

Eng

  • CC-CEDICT Chinese opera performers
  • Cihui 梨園子弟 íyuán zǐdì n. operatic players M:ge/¹míng