梨園弟子

lí yuán dì zǐ lê viên đệ tử

Hán Việt: lê viên đệ tử · Pinyin: lí yuán dì zǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (lê) + (viên) + (đệ) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 原指唐玄宗培训的歌伶舞伎。后泛指戏剧演员。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦称"梨园子弟"。 2.唐玄宗时梨园宫廷歌舞艺人的统称。 3.唐以后泛指戏曲演员。
  • Tân Hoa Tự Điển 原指唐玄宗培训的歌伶舞伎◇泛指戏剧演员。