梨園子弟

lí yuán zǐ dì lê viên tử đệ

Hán Việt: lê viên tử đệ · Pinyin: lí yuán zǐ dì

Tổng quan

diễn viên opera Trung Quốc

Cấu tạo: (lê) + (viên) + (tử) + (đệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui diễn viên opera Trung Quốc

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 泛稱表演戲曲的藝人。參見「梨園弟子」條。唐.杜甫〈觀公孫大娘弟子舞劍器行〉詩:「梨園子弟散如煙,女樂餘姿映寒日。」《初刻拍案驚奇》卷二二:「包大又去喚了一部梨園子弟,張多保置酒設筵,是日就換了冠帶。」

Eng

  • CC-CEDICT Chinese opera performers
  • Cihui 梨園子弟 íyuán zǐdì n. operatic players M:ge/¹míng