梨眉艾發

lí méi ài fā lê mi ngải phát

Hán Việt: lê mi ngải phát · Pinyin: lí méi ài fā

Tổng quan

Cấu tạo: (lê) + (mi) + (ngải) + (phát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 眉发俱白。形容年高。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.眉发俱白。形容年高。