梨花帶雨

lí hu ài yǔ lê hoa đái vũ

Hán Việt: lê hoa đái vũ · Pinyin: lí hu ài yǔ

Tổng quan

nghĩa đen: như giọt mưa trên hoa lê (thành ngữ) | nghĩa bóng: khuôn mặt đẫm lệ của mỹ nhân

Cấu tạo: (lê) + (hoa) + (đái) + (vũ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghĩa đen: như giọt mưa trên hoa lê (thành ngữ) | nghĩa bóng: khuôn mặt đẫm lệ của mỹ nhân

Eng

  • CC-CEDICT lit. like raindrops on a pear blossom (idiom)|fig. tear-stained face of a beauty
  • Cihui lit. like raindrops on a pear blossom (idiom)/fig. tear-stained face of a beauty