梭倫改革 suō lún gǎi gé · toa luân cải cách Hán Việt: toa luân cải cách · Pinyin: suō lún gǎi gé Tổng quan Cấu tạo: 梭 (toa) + 倫 (luân) + 改 (cải) + 革 (cách)Pinyinsuō lún gǎi géHán Việttoa luân cải cáchCấu tạo梭 + 倫 + 改 + 革 · toa + luân + cải + cách nghĩa thành phần: toa + luân + cải + cách