梭天摸地

suō tiān mō dì toa thiên mạc địa

Hán Việt: toa thiên mạc địa · Pinyin: suō tiān mō dì

Tổng quan

Cấu tạo: (toa) + (thiên) + (mạc) + (địa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指上窜下跳。比喻到处逃窜。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓上窜下跳。喻到处逃窜。