梯山架壑

tī shān jià hè thê san giá hác

Hán Việt: thê san giá hác · Pinyin: tī shān jià hè

Tổng quan

Cấu tạo: (thê) + (san) + (giá) + (hác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容登山涉险历经艰辛。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容登山涉险历经艰辛。