梯度單位

thê độ đan vị

Hán Việt: thê độ đan vị

Tổng quan

(Anh) người tốt nghiệp đại học, (Mỹ) học viên dự hết một khoá học

Cấu tạo: (thê) + (độ) + (đan) + (vị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (Anh) người tốt nghiệp đại học, (Mỹ) học viên dự hết một khoá học