梯式配股

tī shì pèi gǔ thê thức phối cổ

Hán Việt: thê thức phối cổ · Pinyin: tī shì pèi gǔ

Tổng quan

bán cổ phiếu theo kiểu bậc thang

Cấu tạo: (thê) + (thức) + (phối) + (cổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bán cổ phiếu theo kiểu bậc thang

Eng

  • CC-CEDICT laddering (of stock sales)
  • Cihui laddering (of stock sales)