梯形公式 tī xíng gōng shì · thê hình công thức Hán Việt: thê hình công thức · Pinyin: tī xíng gōng shì Tổng quan Cấu tạo: 梯 (thê) + 形 (hình) + 公 (công) + 式 (thức)Pinyintī xíng gōng shìHán Việtthê hình công thứcCấu tạo梯 + 形 + 公 + 式 · thê + hình + công + thức nghĩa thành phần: thê + hình + công + thức