梯形公式

tī xíng gōng shìthê hình công thức

Hán Việt: thê hình công thức · Pinyin: tī xíng gōng shì

Tổng quan

Cấu tạo: 梯 (thê) + 形 (hình) + 公 (công) + 式 (thức)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 công thức hình thang

Đức

  • Handedict Trapezregel (S, Math)

Từ liên quan

Gần nghĩa

公式化 · 公式的 · 公式集 · 梯形的 · 公式排版 · 公式翻译 · 梯形网络 · 公式化言语