梯恩梯當量
thê ân thê đương lượng
Hán Việt: thê ân thê đương lượng · Pinyin: tī ēn tī dāng liàng
Tổng quan
tương đương TNT
Nghĩa
Việt
- Cihui tương đương TNT
Eng
- CC-CEDICT TNT equivalent
- Cihui TNT equivalent
Hán Việt: thê ân thê đương lượng · Pinyin: tī ēn tī dāng liàng
tương đương TNT