梯愚入聖 tī yú rù shèng · thê ngu nhập thánh Hán Việt: thê ngu nhập thánh · Pinyin: tī yú rù shèng Tổng quan Cấu tạo: 梯 (thê) + 愚 (ngu) + 入 (nhập) + 聖 (thánh)Pinyintī yú rù shèngHán Việtthê ngu nhập thánhCấu tạo梯 + 愚 + 入 + 聖 · thê + ngu + nhập + thánh nghĩa thành phần: thê + ngu + nhập + thánh