梯榮階祿 tī róng jiē lù · thê vinh giai lộc Hán Việt: thê vinh giai lộc · Pinyin: tī róng jiē lù Tổng quan Cấu tạo: 梯 (thê) + 榮 (vinh) + 階 (giai) + 祿 (lộc)Pinyintī róng jiē lùHán Việtthê vinh giai lộcCấu tạo梯 + 榮 + 階 + 祿 · thê + vinh + giai + lộc nghĩa thành phần: thê + vinh + giai + lộc