梯次配置 thê thứ phối trí Hán Việt: thê thứ phối trí Tổng quan Cấu tạo: 梯 (thê) + 次 (thứ) + 配 (phối) + 置 (trí)Hán Việtthê thứ phối tríCấu tạo梯 + 次 + 配 + 置 · thê + thứ + phối + trí nghĩa thành phần: thê + thứ + phối + trí Nghĩa EngCihui echelonment