梯榮階祿

tī róng jiē lù thê vinh giai lộc

Hán Việt: thê vinh giai lộc · Pinyin: tī róng jiē lù

Tổng quan

Cấu tạo: (thê) + (vinh) + (giai) + 祿 (lộc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 梯、阶:比喻达到某种目的的手段。爬样子取得荣耀,登台阶取得俸禄。