梯隊結構 thê đội kết cấu Hán Việt: thê đội kết cấu Tổng quan Cấu tạo: 梯 (thê) + 隊 (đội) + 結 (kết) + 構 (cấu)Hán Việtthê đội kết cấuCấu tạo梯 + 隊 + 結 + 構 · thê + đội + kết + cấu nghĩa thành phần: thê + đội + kết + cấu Nghĩa EngCihui 梯隊結構 īduì jiégòu n. an orderly system of succession