梳雲掠月

shū yún lüě yuè sơ vân lược nguyệt

Hán Việt: sơ vân lược nguyệt · Pinyin: shū yún lüě yuè

Tổng quan

Cấu tạo: (sơ) + (vân) + (lược) + (nguyệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指妇女梳妆。“云”指发髻之形,“月”喻妇女容貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指妇女梳妆。"云"指发髻之形,"月"喻妇女容貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 指妇女梳妆。云”指发髻之形,月”喻妇女容貌。