梳倫拿臣 shū lún ná chén · sơ luân nã thần Hán Việt: sơ luân nã thần · Pinyin: shū lún ná chén Tổng quan Cấu tạo: 梳 (sơ) + 倫 (luân) + 拿 (nã) + 臣 (thần)Pinyinshū lún ná chénHán Việtsơ luân nã thầnCấu tạo梳 + 倫 + 拿 + 臣 · sơ + luân + nã + thần nghĩa thành phần: sơ + luân + nã + thần