梳刷的人 sơ xoát đích nhân Hán Việt: sơ xoát đích nhân Tổng quan người chải len, máy chải len Cấu tạo: 梳 (sơ) + 刷 (xoát) + 的 (đích) + 人 (nhân)Hán Việtsơ xoát đích nhânCấu tạo梳 + 刷 + 的 + 人 · sơ + xoát + đích + nhân nghĩa thành phần: sơ + xoát + đích + nhân Nghĩa ViệtCihui người chải len, máy chải len