梳頭媽子 shū tóu mā zi · sơ đầu mụ tử Hán Việt: sơ đầu mụ tử · Pinyin: shū tóu mā zi Tổng quan Cấu tạo: 梳 (sơ) + 頭 (đầu) + 媽 (mụ) + 子 (tử)Pinyinshū tóu mā ziHán Việtsơ đầu mụ tửCấu tạo梳 + 頭 + 媽 + 子 · sơ + đầu + mụ + tử nghĩa thành phần: sơ + đầu + mụ + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 为女主人梳妆的女佣。Tân Hoa Tự Điển 1.为女主人梳妆的女佣。