梳妝打扮
sơ trang đả phẫn
Hán Việt: sơ trang đả phẫn · Pinyin: shū zhuāng dǎ bàn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 对容颜衣着进行修饰。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"梳妆打扮"。
Eng
- Cihui 梳妝打扮 hūzhuāngdǎbàn f.e. deck oneself out; dress smartly; be dressed up