梳妝檯布 sơ trang thai bố Hán Việt: sơ trang thai bố Tổng quan Cấu tạo: 梳 (sơ) + 妝 (trang) + 檯 (thai) + 布 (bố)Hán Việtsơ trang thai bốCấu tạo梳 + 妝 + 檯 + 布 · sơ + trang + thai + bố nghĩa thành phần: sơ + trang + thai + bố Nghĩa EngCihui toilet cover