梳妝用具 sơ trang dụng cụ Hán Việt: sơ trang dụng cụ Tổng quan Cấu tạo: 梳 (sơ) + 妝 (trang) + 用 (dụng) + 具 (cụ)Hán Việtsơ trang dụng cụCấu tạo梳 + 妝 + 用 + 具 · sơ + trang + dụng + cụ nghĩa thành phần: sơ + trang + dụng + cụ Nghĩa EngCihui 梳妝用具 hūzhuāng yòngjù n. toilet articles