梳棄的毛
sơ khí đích mao
Hán Việt: sơ khí đích mao
Tổng quan
sự chải (tóc, len), (số nhiều) tóc rụng; xơ len (chải ra)
Nghĩa
Việt
- Cihui sự chải (tóc, len), (số nhiều) tóc rụng; xơ len (chải ra)
Hán Việt: sơ khí đích mao
sự chải (tóc, len), (số nhiều) tóc rụng; xơ len (chải ra)