梳洗一番 sơ tẩy nhất phiên Hán Việt: sơ tẩy nhất phiên Tổng quan Cấu tạo: 梳 (sơ) + 洗 (tẩy) + 一 (nhất) + 番 (phiên)Hán Việtsơ tẩy nhất phiênCấu tạo梳 + 洗 + 一 + 番 · sơ + tẩy + nhất + phiên nghĩa thành phần: sơ + tẩy + nhất + phiên