梳狀突起

sơ trạng đột khởi

Hán Việt: sơ trạng đột khởi

Tổng quan

(động vật học) tấm lược

Cấu tạo: (sơ) + (trạng) + (đột) + (khởi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (động vật học) tấm lược