梳狀裝訂 shū zhuàng zhuāng dìng · sơ trạng trang đính Hán Việt: sơ trạng trang đính · Pinyin: shū zhuàng zhuāng dìng Tổng quan Cấu tạo: 梳 (sơ) + 狀 (trạng) + 裝 (trang) + 訂 (đính)Pinyinshū zhuàng zhuāng dìngHán Việtsơ trạng trang đínhCấu tạo梳 + 狀 + 裝 + 訂 · sơ + trạng + trang + đính nghĩa thành phần: sơ + trạng + trang + đính