梳粧打扮 sơ trang đả phẫn Hán Việt: sơ trang đả phẫn Tổng quan Cấu tạo: 梳 (sơ) + 粧 (trang) + 打 (đả) + 扮 (phẫn)Hán Việtsơ trang đả phẫnCấu tạo梳 + 粧 + 打 + 扮 · sơ + trang + đả + phẫn nghĩa thành phần: sơ + trang + đả + phẫn